Photo Path
EN0 / 82Bắt đầu học→

Mục lục

01Nền tảng nhiếp ảnh
02Tam giác phơi sáng
03Lấy nét và độ sắc nét
04Ánh sáng
05Bố cục
06Ống kính và thiết bị
07Thực hành theo thể loại
08Hậu kỳ
09Quy trình làm việc
10Kể chuyện bằng hình ảnh
11Pháp lý và đạo đức
12Phong cách và hồ sơ ảnh
13Kỹ thuật chụp sáng tạo
Checklist 151 kỹ năngThực hành 7 buổi
Tiến độ khóa học0%

0 / 82 bài hoàn thành

Giáo trình tự học · 13 chương

Nhiếp ảnh
từ nền tảng đến phong cách

Một cuốn sách thực hành giúp bạn hiểu máy ảnh, quan sát ánh sáng, xây bố cục và kể câu chuyện bằng hình ảnh.

Bắt đầu đọc →Khám phá checklist 151 kỹ năng↓

Checklist nhiếp ảnh toàn diện

151 kỹ năng trong 10 nhóm, từ làm chủ máy ảnh đến phát triển phong cách. Mở một nhóm để đến bài hướng dẫn và bài tập tương ứng; dùng được với Sony A7C và các máy mirrorless khác.

Lộ trình thực hành 7 buổi ↓

151 / 151 kỹ năng

Máy ảnh và phơi sáng14 kỹ năng
  • Khẩu độAperture
  • Tốc độ màn trậpShutter Speed
  • Độ nhạy sángISO
  • Tam giác phơi sángExposure Triangle
  • Bù trừ sáng EVExposure Compensation
  • ISO tự độngAuto ISO
  • Các chế độ chụpP / A / S / M Modes
  • Định dạng ảnhRAW vs JPEG
  • Biểu đồ phân bố sángHistogram
  • Cảnh báo cháy sángZebra / Highlight Clipping
  • Cân bằng trắngWhite Balance
  • Các chế độ đo sángMetering Modes
  • Dải tương phản độngDynamic Range
  • Tối ưu dải sángDRO / HDR
Lấy nét và độ sắc nét13 kỹ năng
  • Lấy nét đơn và liên tụcAF-S vs AF-C
  • Vùng lấy nétFocus Area
  • Lấy nét mắt và khuôn mặtEye AF / Face Detection
  • Theo dõi chủ thểTracking AF
  • Lấy nét thủ côngManual Focus
  • Hỗ trợ lấy nét bằng màuFocus Peaking
  • Lấy nét rồi bố cục lạiFocus & Recompose
  • Độ sâu trường ảnhDepth of Field
  • Khoảng cách siêu tiêu cựHyperfocal Distance
  • Nhòe chuyển động và rung máyMotion Blur vs Camera Shake
  • Chống rungIBIS / Stabilisation
  • Lấy nét bằng nút phía sauBack-button Focus
  • Chụp liên tiếpBurst Shooting
Bố cục nhiếp ảnh15 kỹ năng
  • Quy tắc một phần baRule of Thirds
  • Đường dẫn hướngLeading Lines
  • Bố cục đối xứngSymmetry
  • Đóng khung chủ thểFraming
  • Không gian âmNegative Space
  • Bố cục trung tâmCenter Composition
  • Tiền cảnh, trung cảnh, hậu cảnhForeground / Middleground / Background
  • Bố cục nhiều lớpLayering
  • Lấp đầy khung hìnhFill the Frame
  • Bố cục tối giảnMinimalism
  • Họa tiết và sự lặp lạiPatterns & Repetition
  • Cân bằng thị giácVisual Balance
  • Tỷ lệ vàngGolden Ratio / Golden Spiral
  • Phối cảnh và góc nhìnPerspective
  • Tách chủ thể khỏi hậu cảnhSubject Separation
Kỹ thuật ánh sáng17 kỹ năng
  • Ánh sáng chính diệnFront Lighting
  • Ánh sáng bênSide Lighting
  • Chụp ngược sángBacklighting
  • Ánh sáng viềnRim Lighting
  • Chụp bóng đenSilhouette
  • Giờ vàngGolden Hour
  • Giờ xanhBlue Hour
  • Ánh sáng cứng và mềmHard Light vs Soft Light
  • Nhiếp ảnh tông sángHigh-key Photography
  • Nhiếp ảnh tông tốiLow-key Photography
  • Ánh sáng cửa sổWindow Light
  • Sử dụng tấm hắt sángReflector
  • Flash bù sángFill Flash
  • Flash đo sáng tự độngTTL Flash
  • Flash đồng bộ tốc độ caoHSS Flash
  • Đánh flash dội trần hoặc tườngFlash Bounce
  • Ánh sáng hỗn hợpMixed Lighting
Kỹ thuật chụp sáng tạo17 kỹ năng
  • Phơi sáng dàiLong Exposure
  • Chụp vệt đèn xeLight Trails
  • Vẽ bằng ánh sángLight Painting
  • Lia máy theo chuyển độngPanning
  • Đóng băng chuyển độngMotion Freeze
  • Nhòe chuyển động có chủ đíchIntentional Motion Blur
  • Hiệu ứng zoom khi phơi sángZoom Burst
  • Chụp hiệu ứng bokehBokeh Photography
  • Hiệu ứng nén phối cảnhCompression Effect
  • Phối cảnh đánh lừa thị giácForced Perspective
  • Chụp phản chiếuReflection Photography
  • Chụp bóng đổShadow Photography
  • Nhiếp ảnh tốc độ caoHigh-speed Photography
  • Ghép chồng vùng nétFocus Stacking
  • Chụp nhiều mức phơi sángExposure Bracketing / HDR
  • Chụp toàn cảnhPanorama
  • Nhiếp ảnh thiên vănAstrophotography
Chụp chân dung16 kỹ năng
  • Chân dung cận mặtHeadshot
  • Chân dung nửa ngườiHalf-body Portrait
  • Chân dung toàn thânFull-body Portrait
  • Chân dung kết hợp bối cảnhEnvironmental Portrait
  • Chân dung tự nhiênCandid Portrait
  • Chụp ảnh đôiCouple Photography
  • Chụp ảnh nhómGroup Photography
  • Hướng dẫn tạo dángPosing
  • Góc máy chụp chân dungCamera Angle
  • So sánh tiêu cự 35mm, 50mm, 85mmFocal Length Comparison
  • Tách chủ thể khỏi hậu cảnhBackground Separation
  • Ánh sáng phản chiếu trong mắtCatchlight
  • Kiểm soát màu daSkin Tone
  • Chân dung ngược sángPortrait Backlighting
  • Chân dung ban đêmNight Portrait
  • Ánh sáng tự nhiên và flashNatural vs Flash Portrait
Phong cảnh và kiến trúc13 kỹ năng
  • Chụp phong cảnh góc rộngWide-angle Landscape
  • Kiểm soát vùng nétLandscape Depth of Field
  • Tạo điểm nhấn tiền cảnhForeground Interest
  • Chụp bình minh và hoàng hônSunrise / Sunset
  • Chụp phong cảnh biểnSeascape
  • Phơi sáng thác nướcWaterfall Long Exposure
  • Chụp toàn cảnh thành phốCityscape
  • Đối xứng kiến trúcArchitecture Symmetry
  • Kiểm soát méo phối cảnhPerspective Distortion
  • Chụp thành phố ban đêmNight Cityscape
  • Ghép ảnh panoramaPanorama Stitching
  • Sử dụng kính lọc giảm sángND Filter
  • Sử dụng kính lọc phân cựcCPL Filter
Đường phố và du lịch12 kỹ năng
  • Khoảnh khắc quyết địnhDecisive Moment
  • Chân dung đường phốStreet Portrait
  • Chụp đường phố tự nhiênCandid Street Photography
  • Hình học trong nhiếp ảnh đường phốStreet Geometry
  • Bố cục nhiều lớpLayers in Street Photography
  • Chụp bóng người trên phốStreet Silhouette
  • Chụp phản chiếuReflections
  • Chuyển động đường phốMotion in Street
  • Kể chuyện qua hình ảnhStorytelling
  • Xây dựng bộ ảnh theo chủ đềPhoto Series
  • Nhiếp ảnh tài liệu du lịchTravel Documentary
  • Chụp đường phố thiếu sángLow-light Street Photography
Màu sắc và hậu kỳ20 kỹ năng
  • Quy trình xử lý ảnh RAWRAW Workflow
  • Điều chỉnh độ sáng và tương phảnExposure / Contrast
  • Điều chỉnh vùng sáng và tốiHighlights / Shadows
  • Cân bằng trắng và sắc độWhite Balance / Tint
  • Đường cong sáng tốiTone Curve
  • Hue, Saturation, LuminanceHSL
  • Phối màu nghệ thuậtColour Grading
  • Chỉnh màu daSkin Tone Correction
  • Chỉnh sửa theo vùngMasking
  • Làm sáng và tối cục bộDodge & Burn
  • Khử nhiễuNoise Reduction
  • Tăng độ sắc nétSharpening
  • Hiệu chỉnh ống kínhLens Correction
  • Chỉnh méo phối cảnhPerspective Correction
  • Chỉnh sửa da và khuyết điểmRetouching
  • Xóa vật thể thừaObject Removal
  • Bộ lọc và công thức màuPresets / LUTs
  • Chỉnh sửa hàng loạtBatch Editing
  • Thiết lập xuất ảnhExport Settings
  • Đồng nhất màu sắc albumColour Consistency
Tư duy và phát triển kỹ năng14 kỹ năng
  • Kể chuyện bằng hình ảnhVisual Storytelling
  • Xây dựng phong cách cá nhânDeveloping a Personal Style
  • Phân tích và đánh giá ảnhPhoto Critique
  • Quan sát và phân tích ánh sángLight Observation
  • Lựa chọn ống kínhLens Selection
  • Khảo sát địa điểmLocation Scouting
  • Lên kế hoạch buổi chụpPlanning a Photoshoot
  • Hướng dẫn người mẫuDirecting Models
  • Chọn lọc ảnhPhoto Culling
  • Sắp xếp ảnh thành câu chuyệnAlbum Sequencing
  • Xây dựng portfolioPortfolio Building
  • Chụp lại theo ảnh mẫuRecreating Reference Photos
  • Phát triển phong cách màu riêngDeveloping Signature Colour
  • Tự đánh giá kỹ năngSelf-assessment

Học bằng ảnh của chính bạn

Mỗi kỹ thuật: chụp ít nhất 5–10 ảnh, giữ EXIF và ảnh lỗi, chọn một ảnh tốt nhất rồi viết điều hiệu quả, điều cần cải thiện và thay đổi cho lần sau. Chỉ đánh dấu bài học hoàn thành sau khi đạt tiêu chí thực hành; đọc xong chưa có nghĩa là đã làm chủ kỹ năng.

Lộ trình thực hành 7 buổi

Mỗi buổi là một vòng chụp, chọn ảnh và tự đánh giá. Có thể chia thành nhiều ngày; bảy buổi tạo nền để tiếp tục luyện toàn bộ checklist.

  1. Buổi 1: Phơi sáng và đo sáng

    Chụp cùng cảnh bằng A, S và M. Mỗi chế độ tạo 5–10 ảnh, đổi một thông số mỗi lần; thử Multi/Spot, bù EV, Auto ISO và Zebra. Ghi tốc độ thật khi ISO chạm trần và giữ chi tiết trên một vật trắng.

    Sản phẩm cần đạt: Chọn ba ảnh A/S/M có EXIF và histogram, giải thích cách giữ sáng cùng hệ quả về vùng nét, chuyển động và nhiễu.

    • Các chế độ A/Av, S/Tv và M
    • Đo sáng và đọc histogram
    • ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt
  2. Buổi 2: Lấy nét và chuyển động

    Chụp 5–10 ảnh mỗi lượt với AF-S, AF-C tracking và nút sau AF khi người đi về phía máy. Sau đó so 1/1000 giây đóng băng với khoảng 1/30 giây lia máy; điều chỉnh theo tốc độ thật của chủ thể.

    Sản phẩm cần đạt: Lưu contact sheet, tính tỉ lệ mắt nét và chọn một ảnh freeze cùng một ảnh panning; chỉ ra lỗi AF, rung máy hoặc nhòe chủ thể.

    • Lấy nét đơn, liên tục và thủ công
    • Điểm nét và vùng lấy nét
    • Nguyên nhân ảnh mờ và cách khắc phục
    • Chuyển động, phơi sáng dài và vệt sáng
  3. Buổi 3: Thực hành 10 bố cục

    Tại một địa điểm, luyện một phần ba, đường dẫn, đối xứng, đóng khung, không gian âm, trung tâm, ba lớp cảnh, lấp đầy khung, lặp lại và cân bằng. Mỗi kiểu chụp 5–10 ảnh, thay vị trí thay vì chỉ crop.

    Sản phẩm cần đạt: Chọn 10 ảnh có nhãn bố cục, mỗi ảnh ghi điểm nhìn đầu tiên và một chi tiết đã loại khỏi khung.

    • Quy tắc một phần ba
    • Đường dẫn, khung trong khung và đối xứng
    • Không gian âm và sự tối giản
    • Tiền cảnh, trung cảnh và hậu cảnh
    • Lấp đầy khung hình và tách chủ thể khỏi nền
    • Đường chéo, đường cong chữ S và tam giác
    • Cân bằng thị giác, nhịp điệu và sự lặp lại
  4. Buổi 4: Bốn hướng ánh sáng

    Giữ cùng chủ thể, tạo 5–10 ảnh với ánh sáng chính diện, bên, ngược và viền bằng cách đổi vị trí. So bóng cứng/mềm, thêm tấm hắt ở phía tối rồi thử một silhouette có chủ đích.

    Sản phẩm cần đạt: Bộ bốn ảnh chỉ rõ hướng sáng bằng sơ đồ hoặc mũi tên; giải thích vùng da, viền và bóng cần giữ chi tiết.

    • Ánh sáng chính diện, ánh sáng bên, ánh sáng ngược và ánh sáng viền
    • Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm
    • Ánh sáng cửa sổ, tấm hắt sáng, đèn flash và đèn liên tục
    • Ánh sáng sáng tạo và kiểm soát tông
  5. Buổi 5: Chân dung 50 mm và ngược sáng

    Thống nhất mục đích với mẫu, dùng 50 mm hoặc góc nhìn gần tương đương để chụp cận, bán thân, toàn thân và môi trường. Chụp 5–10 ảnh mỗi lượt, thêm chân dung ngược sáng có hắt bù; kiểm tra mắt, catchlight, tay và nền.

    Sản phẩm cần đạt: Chọn năm chân dung gồm một ảnh ngược sáng, giữ màu da hợp lý và ghi một chỉ dẫn giúp biểu cảm tự nhiên hơn.

    • Chân dung
    • Nhận diện mắt và khuôn mặt
    • Cân bằng trắng và nhiệt độ màu
  6. Buổi 6: Phong cảnh, phơi sáng dài và ND

    Khảo sát một nơi an toàn, dựng tiền–trung–hậu cảnh và kiểm tra vùng nét. Chụp 5–10 ảnh mỗi kỹ thuật: ảnh tĩnh sắc, nước/chuyển động phơi dài và thử ND nếu có. Đo trước khi lắp kính, tính thời gian theo stop rồi xác nhận histogram.

    Sản phẩm cần đạt: Chọn ba ảnh có nét gần/xa và texture nước theo ý đồ, ghi thời gian dự tính/thực tế. Nếu chưa có ND, luyện lúc ánh sáng yếu và để bài ND cho khi có kính.

    • Phong cảnh và du lịch
    • Độ sâu trường ảnh và khoảng siêu tiêu cự
    • Chân máy, kính lọc, đèn flash, thẻ nhớ và pin
    • Chuyển động, phơi sáng dài và vệt sáng
  7. Buổi 7: RAW, màu da và album đồng nhất

    Chọn 5–10 RAW từ các buổi trước, sao lưu, culling và tạo bản trung tính. Sửa WB/Tint, tông và da, dùng mask nhẹ, batch theo nhóm sáng rồi kiểm tra từng ảnh. Xuất JPEG sRGB và sắp 5–7 ảnh thành một câu chuyện.

    Sản phẩm cần đạt: Nộp album, một cặp trước/sau, preset có phiên bản và ba ghi chú tự đánh giá. Da/chi tiết còn tự nhiên, màu thống nhất và thứ tự ảnh có mở–thân–kết.

    • Lightroom, Capture One và Photoshop
    • Chỉnh màu và xây dựng phong cách
    • Mặt nạ và chỉnh sửa cục bộ
    • Xuất ảnh cho mạng xã hội, trang web và in ấn
    • Chọn và sắp xếp ảnh thành câu chuyện
Về checklist ↑

Tài liệu kỹ thuật

Tên menu và khả năng hỗ trợ thay đổi theo đời máy và bộ đèn. Đối chiếu hướng dẫn của thiết bị trước khi áp dụng.

  • Sony A7C / ILCE-7C Help Guide
  • Sony: High-speed sync (HSS)
  • Adobe: Copy and paste edit settings
  • Adobe: Heal, Clone & Remove