Photo Path

Chương 02

Tam giác phơi sáng

Làm chủ lượng sáng thay vì để chế độ tự động quyết định.

Cơ bản · 2 tuần0/6 bài hoàn thành
Sau chương này

Dùng được chế độ thủ công và chủ động tạo hiệu ứng bằng khẩu độ, tốc độ, ISO.

Bài tập cuối chương

Chụp một vật thể ở 5 tổ hợp khẩu–tốc–ISO nhưng giữ nguyên độ sáng tổng thể.

Bài 01

Khẩu độ và độ sâu trường ảnh

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Khẩu độ là độ mở của ống kính, được biểu thị bằng số f. Số f nhỏ thu nhiều sáng và làm hậu cảnh mờ hơn; số f lớn thu ít sáng hơn nhưng tăng độ sâu trường ảnh. Số f là tỉ lệ giữa tiêu cự và đường kính cửa khẩu nên cách đọc có vẻ ngược: f/2 là cửa mở lớn hơn f/8. Dãy khẩu độ theo từng nấc sáng thường gặp là f/1.4, f/2, f/2.8, f/4, f/5.6, f/8, f/11 và f/16; mỗi bước sang phải làm lượng sáng giảm còn một nửa. Độ sâu trường ảnh không chỉ do khẩu độ. Nó còn phụ thuộc tiêu cự, khoảng cách từ máy đến chủ thể, khoảng cách từ chủ thể đến hậu cảnh, kích thước cảm biến và tiêu chuẩn “nét chấp nhận được”. Muốn xóa phông mạnh, hãy kết hợp khẩu lớn, đến gần chủ thể, dùng tiêu cự dài hơn và đặt hậu cảnh xa.

Các lá khẩu trong ống kính mở ở nhiều kích thước khác nhau
Khẩu độ lớn hay nhỏ quyết định lượng sáng và độ sâu trường ảnh.Ảnh: KoeppiKCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • f/1.8 mở lớn hơn f/8
  • Khẩu độ ảnh hưởng độ sâu trường ảnh
  • Ống kính thường đạt độ nét tốt khi khép 1–2 nấc so với khẩu lớn nhất
  • Mỗi nấc khẩu độ làm lượng sáng tăng gấp đôi hoặc giảm còn một nửa; các bước 1/3 nấc cho phép điều chỉnh chính xác hơn
  • Bokeh mô tả tính chất vùng ngoài nét, không chỉ mức độ mờ của hậu cảnh
  • Khẩu độ quá nhỏ có thể làm giảm độ nét toàn ảnh do nhiễu xạ, đặc biệt trên cảm biến có mật độ điểm ảnh cao
  • Khép đến khoảng f/11–f/16 có thể tạo sunstar quanh nguồn điểm; hình dạng và số tia phụ thuộc thiết kế lá khẩu
Minh họa khẩu độ và độ sâu trường ảnh trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh”.Ảnh: NASA, ESA, CSA, and STScIPublic domain · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Chân dung ở f/2 tách nền tốt; ảnh chụp nhóm ba hàng người có thể cần f/5.6–f/8 để đủ vùng nét. Với nhóm ba hàng, đặt các hàng gần nhau, đứng lùi và dùng tiêu cự vừa thay vì chỉ khép tới f/16. Lấy nét vào người ở khoảng một phần ba chiều sâu nhóm, kiểm tra tốc độ không quá chậm và chụp thử phóng lớn các khuôn mặt ở hàng trước lẫn hàng sau. Cách bố trí chủ thể thường hiệu quả hơn việc khép khẩu cực nhỏ. Khi mặt trời thấp bị che một phần bởi mép nhà, tán cây hoặc đỉnh núi, thử f/11–f/16 để tạo tia sao. Giữ vùng mặt trời nhỏ, kiểm tra cháy sáng và che bớt ánh sáng trực tiếp vào thấu kính nếu flare làm mất tương phản ngoài ý muốn.

Minh họa khẩu độ và độ sâu trường ảnh trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh”.Ảnh: VSchagowCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Luôn mở khẩu tối đa vì thích xóa phông
  • Khép f/16–f/22 mọi lúc mà không để ý nhiễu xạ
  • Lấy nét vào mũi hoặc lông mi khi vùng nét quá mỏng, khiến tròng mắt bị mềm
  • Quên rằng khẩu thay đổi có thể làm tốc độ hoặc ISO thay đổi trong chế độ bán tự động
  • Đánh giá bokeh mà không để ý khoảng cách và độ rối của hậu cảnh
Minh họa khẩu độ và độ sâu trường ảnh trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh”.Ảnh: Pavel Marianov from London, United KingdomCC BY 2.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Khẩu độ và độ sâu trường ảnh”?

Bài 02

Tốc độ màn trập và chuyển động

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Tốc độ màn trập là thời gian cảm biến nhận sáng. Tốc độ nhanh đóng băng hành động; tốc độ chậm tạo nhòe chuyển động và cần giữ máy ổn định. Dãy tốc độ theo từng nấc thường đi từ 1/1000, 1/500, 1/250, 1/125, 1/60 đến 1/30 giây; mỗi bước chậm hơn cho lượng sáng gấp đôi. Ngoài độ sáng, tốc độ còn quyết định cách chuyển động được ghi lại: giọt nước có thể đứng yên, bàn tay có thể thành vệt, còn dòng xe có thể biến thành những đường sáng. Chuyển động tương đối mới là yếu tố quyết định. Chủ thể đi ngang khung hình thường cần tốc độ nhanh hơn chủ thể đi thẳng về phía máy; tiêu cự dài phóng đại rung và chuyển động; khoảng cách gần làm vật thể quét qua khung hình nhanh hơn. Vì thế mọi con số tốc độ chỉ là mức khởi đầu để thử.

Giọt nước bắn tung được đóng băng bằng tốc độ màn trập nhanh
Tốc độ nhanh đóng băng chuyển động; tốc độ chậm kéo chuyển động thành vệt.Ảnh: AbouzuhayrCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Mỗi lần tăng gấp đôi thời gian phơi là tăng một nấc sáng
  • Chủ thể càng nhanh càng cần tốc độ cao
  • Lia máy dùng tốc độ chậm để tạo nền chuyển động
  • Flash có thể đóng băng chuyển động nhờ thời lượng phát sáng rất ngắn, nhưng phải lưu ý tốc độ đồng bộ
  • Màn trập điện tử có thể gây méo cuộn (rolling shutter) khi chủ thể hoặc máy ảnh di chuyển nhanh
  • Chân máy loại bỏ phần lớn rung máy nhưng không ngăn lá cây, nước hoặc người chuyển động trong cảnh
  • ICM (cố ý di chuyển máy) và zoom burst dùng tốc độ chậm để biến chính chuyển động của máy hoặc vòng zoom thành hiệu ứng trừu tượng
Minh họa tốc độ màn trập và chuyển động trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Tốc độ màn trập và chuyển động”.Ảnh: MostafamerajiCC0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Bóng đá thường cần khoảng 1/1000 giây để đóng băng; lia máy xe đạp có thể bắt đầu ở 1/30–1/60 giây và điều chỉnh theo tốc độ. Khi lia máy, hãy đứng vững, xoay thân từ hông, dùng AF-C để bám chủ thể và bắt đầu theo chuyển động trước khi bấm máy. Chụp một loạt ngắn và tiếp tục xoay đều sau khi nhấn nút. Nếu cả chủ thể lẫn hậu cảnh đều nét, hãy dùng tốc độ chậm hơn; nếu chủ thể nhòe hoàn toàn, hãy tăng tốc độ hoặc luyện lại nhịp lia theo chủ thể. Với ICM, thử lia dọc rừng cây ở khoảng 1/4–1/15 giây; giữ chuyển động đều và chọn cảnh có mảng màu hoặc đường thẳng rõ. Với zoom burst, đặt máy vững, dùng khoảng 1/4–1 giây rồi xoay vòng zoom liên tục trong lúc phơi. Hai kỹ thuật này cần một yếu tố tĩnh như tâm sáng hoặc thân cây để ảnh vẫn có điểm tựa, chứ không chỉ là nhòe ngẫu nhiên.

Minh họa tốc độ màn trập và chuyển động trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Tốc độ màn trập và chuyển động”.Ảnh: ArioukiCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Chỉ nhìn độ sáng mà quên tốc độ đang quá chậm
  • Dừng động tác xoay máy ngay khi bấm lia máy
  • Dùng một tốc độ cho mọi hướng và khoảng cách chuyển động
  • Để ISO tự động chạm trần khiến ảnh thiếu sáng mà không nhận ra
  • Dùng màn trập điện tử cho cánh quạt hoặc thể thao nhanh mà không kiểm tra biến dạng
Minh họa tốc độ màn trập và chuyển động trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Tốc độ màn trập và chuyển động”.Ảnh: Aleksandr KhomyakovCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Tốc độ màn trập và chuyển động”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Tốc độ màn trập và chuyển động” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Tốc độ màn trập và chuyển động”?

Bài 03

ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

ISO khuếch đại tín hiệu từ cảm biến. ISO cao giúp dùng tốc độ nhanh trong thiếu sáng nhưng làm tăng nhiễu và giảm dải tương phản. Trong máy ảnh số, tăng ISO chủ yếu thay đổi mức khuếch đại tín hiệu thu được chứ không làm cảm biến hấp thụ thêm ánh sáng. Lượng photon vẫn do khẩu độ và tốc độ quyết định. Khi tín hiệu yếu được khuếch đại, nhiễu vốn có cũng dễ thấy hơn, đặc biệt ở vùng tối được nâng sáng trong hậu kỳ. Vì vậy, ISO là công cụ giúp bạn duy trì những thiết lập quan trọng hơn: tốc độ đủ nhanh để ảnh rõ nét và khẩu độ phù hợp để chủ thể nằm trong vùng ảnh rõ. Một tệp chụp ở ISO 3200 với độ phơi sáng hợp lý thường tốt hơn tệp ISO 400 bị thiếu sáng ba nấc rồi phải kéo sáng mạnh trong hậu kỳ.

Chi tiết ảnh thiếu sáng có nhiễu hạt rõ ở ISO 6400
ISO cao hỗ trợ tốc độ chụp nhưng làm nhiễu và giảm chất lượng vùng tối.Ảnh: Rodrigo.ArgentonCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Ưu tiên ISO thấp khi đủ sáng
  • Tăng ISO khi cần duy trì tốc độ màn trập
  • Ảnh hơi nhiễu nhưng nét thường tốt hơn ảnh sạch mà rung
  • ISO cao thường giảm dải tương phản và khả năng giữ vùng sáng
  • ISO tự động hiệu quả khi đặt thêm tốc độ tối thiểu và mức ISO trần phù hợp
  • Nhiễu cần được đánh giá ở kích thước xuất cuối cùng, không chỉ khi phóng 100–200%
  • Auto ISO trong A/P: đặt ISO trần và ISO AUTO Min. SS theo chuyển động, chẳng hạn thử 1/250 giây cho người đi. Trên A7C, ngưỡng tốc độ này không phải khóa cứng: khi chạm ISO tối đa, máy có thể dùng tốc độ chậm hơn để đủ sáng.
  • M + Auto ISO giữ khẩu và tốc độ bạn chọn, còn máy thay ISO trong giới hạn. Khi ISO chạm trần hoặc đáy, ảnh có thể thiếu hoặc dư sáng; theo dõi thước đo, histogram và EXIF thay vì chỉ tin chữ AUTO.
Minh họa iso, độ nhạy sáng và nhiễu hạt trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt”.Ảnh: MikeRunCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Trong nhà, chuyển từ ISO 400 lên 1600 cho phép đổi 1/60 thành 1/250 giây, thường đủ để giữ người đang cử động rõ hơn. Nếu chụp một buổi biểu diễn ở f/2.8, 1/250 giây vẫn thiếu sáng, ISO 3200 có thể là lựa chọn đúng. Hãy ưu tiên khuôn mặt không bị nhòe và vùng đèn sân khấu không cháy. Sau đó khử nhiễu vừa phải; đừng làm mất hoàn toàn kết cấu da chỉ để ảnh trông sạch khi xem ở 200%.

Minh họa iso, độ nhạy sáng và nhiễu hạt trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt”.Ảnh: JonashtandCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Giữ ISO 100 bằng mọi giá
  • Đánh giá nhiễu chỉ ở mức phóng đại 200% thay vì kích thước đầu ra
  • Để ảnh thiếu sáng rồi kéo độ phơi sáng mạnh vì nghĩ ISO thấp luôn sạch hơn
  • Bật ISO tự động nhưng không đặt giới hạn tốc độ và ISO trần
  • Khử nhiễu quá mạnh khiến tóc, da và bề mặt trở nên nhựa
Minh họa iso, độ nhạy sáng và nhiễu hạt trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt”.Ảnh: Uploader of original version ( File:Provia100FRDPIIIBoxBack.JPG ) was ML5 at en.wikipedia . (Minor, non-creditable changes made by UbculePublic domain · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “ISO, độ nhạy sáng và nhiễu hạt”?

Bài 04

Cân bằng ba thông số

5 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Khẩu độ, tốc độ và ISO là ba quyết định sáng tạo liên kết với nhau. Hãy chọn thông số quan trọng cho ý đồ trước, rồi dùng hai thông số còn lại để đạt độ sáng mong muốn. Phơi sáng tương đương nghĩa là các tổ hợp thông số khác nhau tạo ra độ sáng tổng thể gần giống nhau, dù hiệu ứng hình ảnh không giống nhau. Nấc sáng (stop) là đơn vị chung để so sánh: mở khẩu thêm một nấc có thể được bù bằng tăng tốc độ màn trập một nấc; tăng ISO một nấc có thể bù sáng khi không thể mở khẩu hoặc giảm tốc độ thêm. Hãy bắt đầu từ yêu cầu quan trọng nhất của cảnh. Trước tiên, xem chủ thể có chuyển động hay không để chọn tốc độ. Tiếp theo, xác định cần bao nhiêu lớp trong cảnh rõ nét để chọn khẩu độ. Cuối cùng, tăng ISO đến mức cần thiết. Nếu cảnh tĩnh và máy đặt trên chân máy, bạn có thể giữ ISO gốc rồi kéo dài thời gian phơi sáng.

Sơ đồ tam giác phơi sáng gồm khẩu độ, tốc độ và ISO
Ba cạnh của tam giác phơi sáng luôn được cân bằng theo ý đồ hình ảnh.Ảnh: brianmiller21CC0 1.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Tăng một nấc ở thông số này có thể bù cho việc giảm một nấc ở thông số khác
  • Ưu tiên khẩu độ cho độ sâu trường ảnh
  • Ưu tiên tốc độ cho chuyển động
  • ISO thường được đặt sau khi khẩu và tốc độ đã đáp ứng ý đồ, nhưng không cần cố giữ thấp bằng mọi giá
  • Bù sáng thay đổi mục tiêu đo sáng trong chế độ tự động/bán tự động, không trực tiếp là một thành phần của tam giác
  • Cùng một thiết lập có thể đúng ở cảnh này và sai ngay khi ánh sáng, chuyển động hoặc đầu ra thay đổi
  • Dynamic range (dải tương phản động) là khoảng từ vùng tối còn dùng được đến vùng sáng chưa bão hòa trong một lần chụp. Nếu độ tương phản cảnh vượt khả năng máy, đổi ánh sáng, hắt bù hoặc ghép nhiều mức phơi; tăng Exposure sau chụp không khôi phục dữ liệu đã mất.
  • DRO tối ưu sáng tối từ một lần chụp, chủ yếu phục vụ cách dựng ảnh JPEG/xem trước; nó không tạo thêm dải thu sáng vật lý của cảm biến. Mức mạnh có thể làm lộ nhiễu vùng tối.
  • Auto HDR trên Sony A7C ghép ba lần phơi để dựng ảnh JPEG, cần cảnh ít chuyển động và không dùng được khi chọn RAW hoặc RAW & JPEG. Muốn giữ RAW, dùng exposure bracketing rồi ghép hậu kỳ; đây là quy trình khác với DRO.
Minh họa cân bằng ba thông số trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Cân bằng ba thông số”.Ảnh: BautschCC0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Đổi từ f/4, 1/250 giây, ISO 400 sang f/2.8, 1/500 giây, ISO 400 vẫn giữ độ sáng tương đương: khẩu độ mở thêm một nấc, còn tốc độ nhanh hơn làm giảm một nấc sáng. Trong chân dung, tổ hợp thứ hai đóng băng tốt hơn và tách nền mạnh hơn. Nhưng với nhóm người, f/2.8 có thể làm hàng sau mềm; khi đó nên giữ f/4, tăng lên 1/500 để chống chuyển động và nâng ISO 800. Độ sáng vẫn tương đương, nhưng lựa chọn phản ánh đúng ưu tiên vùng nét và chuyển động. Với cửa sổ sáng và phòng tối, trước hết đặt phơi sáng để giữ rèm cửa. So JPEG khi tắt/bật DRO: bóng tối có thể sáng hơn nhưng chi tiết RAW đã cháy không trở lại. Nếu cảnh tĩnh vẫn quá tương phản, chụp ba RAW ở −2/0/+2 EV, khóa khẩu, WB và nét rồi ghép thay vì trông chờ DRO cứu toàn bộ cảnh.

Minh họa cân bằng ba thông số trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Cân bằng ba thông số”.Ảnh: LaeliaMMTCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Thuộc thông số nhưng không xác định ưu tiên sáng tạo
  • Dùng ISO để sửa mọi vấn đề trước khi kiểm tra khẩu và tốc
  • Đổi cả ba thông số cùng lúc nên không học được quan hệ nhân quả
  • Chỉ nhìn thước đo sáng mà bỏ qua histogram và cảnh báo vùng sáng
  • Giữ công thức cứng nhắc khi chủ thể hoặc ánh sáng đã thay đổi
Minh họa cân bằng ba thông số trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Cân bằng ba thông số”.Ảnh: MostafamerajiCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Cân bằng ba thông số”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Cân bằng ba thông số” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Cân bằng ba thông số”?

Bài 05

Đo sáng và đọc histogram

5 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Máy đo sáng giả định cảnh có độ sáng trung bình nên có thể sai với tuyết, áo đen hoặc ngược sáng. Histogram cho biết phân bố vùng tối–sáng và giúp phát hiện mất chi tiết. Các chế độ đo sáng khác nhau ở phần khung hình mà máy ưu tiên. Đo sáng toàn khung (Evaluative/Matrix) phân tích gần như toàn bộ cảnh và phù hợp với đa số tình huống; đo sáng trung tâm (Center-weighted) ưu tiên khu vực giữa ảnh; đo sáng điểm (Spot) chỉ đo một vùng rất nhỏ. Đo sáng điểm hữu ích khi bạn biết chính xác cần đo vào đâu, nhưng cũng dễ cho kết quả sai nếu chọn nhầm vùng. Histogram không cho biết bức ảnh “đẹp” hay không; nó chỉ mô tả cách các mức sáng được phân bố. Histogram của cảnh đêm thường lệch trái, còn cảnh tuyết thường lệch phải. Điều bạn cần quan tâm là chi tiết ở những vùng quan trọng như da, váy cưới, mây sáng hoặc biển hiệu, chứ không phải cố làm biểu đồ cân đối.

Ảnh cây anh đào kèm biểu đồ histogram vùng tối đến vùng sáng
Histogram cho biết phân bố sắc độ chính xác hơn cảm giác từ màn hình máy.Ảnh: Wikimedia Commons contributorCC BY 2.5 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Bù sáng dương cho cảnh rất sáng, âm cho cảnh rất tối
  • Chạm mép phải có thể cháy sáng
  • Histogram RGB giúp phát hiện cháy một kênh màu
  • Chỉ báo đo sáng ở mức `0` chỉ là gợi ý của máy, không bảo đảm ảnh được phơi sáng đúng
  • Histogram trên máy thường được tính từ ảnh JPEG xem trước nên có thể cảnh báo cháy sáng sớm hơn dữ liệu RAW thực tế
  • Bù sáng có tác dụng trong A/Av, S/Tv và khi dùng ISO tự động; ở chế độ M với ISO cố định, nó chỉ làm thay đổi vạch chỉ báo
  • Đo sáng Multi/Matrix đánh giá nhiều vùng; Center-weighted ưu tiên vùng giữa; Spot chỉ đo một vùng nhỏ; Highlight ưu tiên giữ vùng sáng. Chọn theo phần cảnh cần bảo vệ, rồi kiểm tra ảnh chứ không coi một chế độ là luôn đúng.
  • Zebra là vạch sọc phủ lên vùng đạt ngưỡng sáng đã đặt. Trên Sony A7C, bật Zebra Display trong Zebra Setting và chọn mức phù hợp với cấu hình ảnh; sọc không được ghi vào ảnh và không phải phép đo trực tiếp dữ liệu RAW.
  • Highlight clipping là mất chi tiết vì một hoặc nhiều kênh đã bão hòa. Dùng cảnh báo cháy khi xem lại cùng histogram RGB; phản chiếu điểm có thể cháy có chủ đích, nhưng da và vải trắng quan trọng cần còn chuyển sắc.
Minh họa đo sáng và đọc histogram trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Đo sáng và đọc histogram”.Ảnh: Sergio L KrulCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Máy có thể làm váy cưới trắng thành xám; bù +1 EV giúp trắng hơn, nhưng phải xem histogram để không mất chi tiết vải. Ngược lại, khi chụp người mặc đồ đen trước nền tối, máy có thể nâng cả cảnh thành xám và làm vùng sáng trên mặt quá sáng. Bù khoảng −1 EV giúp giữ cảm giác tối tự nhiên. Con số cụ thể phải dựa trên ảnh thử, histogram RGB và cảnh báo cháy chứ không phải một công thức cố định. Với người mặc áo trắng trước nền tối, Multi có thể làm áo quá sáng, còn Spot trên áo trắng nếu đưa về vạch 0 có thể biến áo thành xám. Chụp thử, tăng bù sáng để áo vẫn trắng rồi giảm lại nếu vùng vải quan trọng mất kết cấu. Zebra giúp quan sát ngay vùng có nguy cơ, còn histogram RGB giúp phát hiện một kênh cháy trước các kênh khác.

Minh họa đo sáng và đọc histogram trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Đo sáng và đọc histogram”.Ảnh: FMMMCCC BY-SA 3.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Cố ép histogram lúc nào cũng nằm giữa
  • Tin độ sáng màn hình ngoài trời hơn cảnh báo cháy sáng
  • Đo sáng điểm vào một vùng không đại diện rồi quên khóa kết quả hoặc bù sáng
  • Chỉ xem histogram độ sáng tổng nên bỏ sót một kênh đỏ hoặc xanh đã bão hòa
  • Nhầm cảnh tối có nhiều dữ liệu bên trái với ảnh thiếu sáng cần sửa
Minh họa đo sáng và đọc histogram trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Đo sáng và đọc histogram”.Ảnh: Qwfp ( talk )CC BY-SA 3.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Đo sáng và đọc histogram”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Đo sáng và đọc histogram” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Đo sáng và đọc histogram”?

Bài 06

Các chế độ A/Av, S/Tv và M

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

A/Av cho phép bạn chọn khẩu độ, S/Tv cho phép chọn tốc độ, còn M cho phép tự đặt cả hai. Chế độ tốt nhất là chế độ giúp bạn phản ứng nhanh mà vẫn kiểm soát được yếu tố quan trọng nhất. Ở chế độ P, máy chọn cả khẩu độ lẫn tốc độ nhưng thường cho phép bạn đổi sang một cặp thông số tương đương. A/Av ưu tiên độ sâu trường ảnh; S/Tv ưu tiên cách chuyển động xuất hiện trong ảnh; M giữ cố định các lựa chọn để kết quả nhất quán giữa nhiều ảnh. Khi kết hợp M với ISO tự động, bạn khóa khẩu độ và tốc độ còn máy điều chỉnh độ sáng bằng ISO. Hãy chọn chế độ theo mức thay đổi của ánh sáng và chủ thể, không dựa vào quan niệm chế độ nào “chuyên nghiệp” hơn. Khi ánh sáng thay đổi nhanh nhưng độ sâu trường ảnh là ưu tiên, A/Av thường phù hợp. Khi cần kiểm soát chuyển động trong điều kiện sáng tương đối ổn định, hãy dùng S/Tv. Chế độ M phù hợp với phòng chụp, ảnh toàn cảnh ghép và những cảnh có ánh sáng cố định.

Vòng xoay chế độ máy ảnh có các vị trí P, Tv, Av và M
Vòng chế độ cho phép chọn mức kiểm soát phù hợp với tình huống chụp.Ảnh: NJM2010CC BY-SA 3.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • A/Av phù hợp chân dung và cảnh tĩnh
  • S/Tv phù hợp thể thao và chuyển động
  • M hữu ích khi ánh sáng ổn định hoặc khi dùng đèn flash
  • P linh hoạt hơn Tự động hoàn toàn vì vẫn cho phép bù sáng, đổi cặp khẩu–tốc và kiểm soát ISO
  • ISO tự động nên đi cùng giới hạn ISO trần và tốc độ tối thiểu
  • Dù ở chế độ nào, cần theo dõi khi máy chạm khẩu tối đa, tốc độ giới hạn hoặc ISO trần
  • Multiple exposure trong máy cần khóa phơi sáng, cân bằng trắng và vị trí máy trước khi chồng các khung
Minh họa các chế độ a/av, s/tv và m trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M”.Ảnh: Althepal at English WikipediaCC BY-SA 2.5 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Chụp chân dung ngoài trời thay đổi nền liên tục: A/Av + ISO tự động với tốc độ tối thiểu giúp giữ khẩu và phản ứng nhanh. Chẳng hạn đặt f/2.8 để kiểm soát nền, tốc độ tối thiểu 1/250 giây để giữ người rõ và ISO trần 6400. Khi mẫu đi từ bóng râm ra nắng, máy tự hạ ISO hoặc tăng tốc nhưng vẫn giữ khẩu. Nếu tốc độ tụt dưới 1/250 vì đã chạm ISO trần, bạn phải nhận ra cảnh báo và điều chỉnh. Với multiple exposure, dùng M để giữ mỗi khung nhất quán rồi quyết định phần sáng nào của khung đầu nên được khung sau lấp vào. Bắt đầu bằng hai khung đơn giản: một silhouette trên nền sáng và một chi tiết có nền tối. Kiểm tra chế độ blend của máy vì cách máy cộng sáng hoặc ưu tiên vùng sáng thay đổi theo hãng.

Minh họa các chế độ a/av, s/tv và m trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M”.Ảnh: Graphic: Althepal Derivative work: MehdiCC BY-SA 2.5 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Cho rằng Manual luôn chuyên nghiệp hơn
  • Dùng S/Tv nhưng không để ý máy đã chạm giới hạn khẩu
  • Dùng A/Av trong thiếu sáng nhưng không đặt tốc độ tối thiểu nên ảnh rung
  • Để ISO tự động không giới hạn rồi bất ngờ nhận tệp quá nhiễu
  • Chuyển chế độ nhưng quên bù sáng hoặc ISO từ tình huống trước
Minh họa các chế độ a/av, s/tv và m trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M”.Ảnh: Graphic by : Althepal Derivative work: MehdiCC BY-SA 2.5 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Các chế độ A/Av, S/Tv và M”?