Photo Path

Chương 04

Ánh sáng

Quan sát hướng, chất lượng và màu của nguồn sáng trước khi bấm máy.

Cơ bản · 2 tuần0/6 bài hoàn thành
Sau chương này

Nhận diện và tận dụng ánh sáng tự nhiên phù hợp với ý đồ của ảnh.

Bài tập cuối chương

Chụp một chủ thể cạnh cửa sổ ở bốn hướng sáng khác nhau.

Bài 01

Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Trước khi chụp, hãy quan sát bốn thuộc tính của ánh sáng: hướng, cường độ, độ tương phản và màu sắc. Chúng quyết định hình khối, cảm xúc và cách bạn phơi sáng cho chủ thể. Hướng cho biết bóng đổ về đâu và bề mặt nào được nhấn; cường độ quyết định mức phơi sáng; độ tương phản mô tả chênh lệch giữa vùng sáng và tối; màu đến từ phổ của nguồn sáng và các bề mặt phản chiếu xung quanh. Cùng một chủ thể có thể trông dịu dàng, căng thẳng, phẳng hoặc giàu khối chỉ bằng cách thay đổi bốn thuộc tính này. Hãy quan sát ánh sáng trước khi nhìn vào thông số máy. Xem mép bóng để đánh giá ánh sáng cứng hay mềm; nhìn điểm phản chiếu trong mắt hoặc trên vật bóng để đoán hình dạng nguồn sáng; sau đó so sánh vùng sáng và vùng tối để quyết định có cần đổi vị trí, tản sáng, hắt sáng hay giảm nguồn phụ hay không.

Chân dung được tạo khối bằng hệ thống ánh sáng ba điểm
Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc cùng tạo nên chất lượng ánh sáng.Ảnh: Robert JudgeCC BY 2.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Hướng sáng tạo khối
  • Nguồn sáng lớn tương đối cho bóng mềm
  • Màu ánh sáng ảnh hưởng cảm xúc và cân bằng trắng
  • Khoảng cách ảnh hưởng cả cường độ lẫn kích thước biểu kiến của nguồn sáng
  • Chênh lệch sáng tối của cảnh càng lớn, nguy cơ mất chi tiết ở vùng sáng hoặc vùng tối càng cao
  • Tường, trần, cây và quần áo đều có thể phản xạ màu trở lại chủ thể
  • Low-key giữ phần lớn khung tối và kiểm soát ít vùng sáng; high-key đẩy tông sáng bằng nguồn mềm nhưng vẫn cần giữ chi tiết chủ thể
Minh họa hướng, cường độ, tương phản và màu sắc trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc”.Ảnh: 林肯动物园CC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Cùng một cửa sổ, đặt mẫu sát cửa làm nguồn lớn tương đối và sáng mềm; đưa mẫu xa, ánh sáng yếu hơn và bóng có thể rõ hơn. Nếu xoay mẫu 45° so với cửa, một bên mặt sáng và bên kia tối tạo khối. Đặt tấm trắng gần phía tối sẽ giảm tương phản; đặt tấm đen sẽ hút bớt ánh sáng và tăng chiều sâu. Không cần thêm đèn — chỉ thay đổi vị trí và bề mặt xung quanh đã tạo ba phong cách khác nhau. Để tạo low-key, dùng nền tối, hạn chế ánh sáng bù và đặt phơi sáng theo vùng sáng quan trọng thay vì nâng toàn bộ ảnh. Để tạo high-key, đặt chủ thể trước nền sáng hoặc dùng ánh sáng mềm rộng, tăng phơi sáng có kiểm soát và kiểm tra da, vải trắng vẫn còn kết cấu thay vì cháy trống.

Minh họa hướng, cường độ, tương phản và màu sắc trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc”.Ảnh: Emmanuel Barrouyer (2018)CC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Chỉ phân loại ánh sáng là đủ hay thiếu
  • Không để ý màu tường phản chiếu lên da
  • Nhìn nguồn sáng nhưng không nhìn bóng và vùng sáng mà nó tạo ra
  • Thay đổi nhiều yếu tố cùng lúc nên không biết điều gì làm ảnh tốt hơn
  • Cố nâng mọi vùng tối, làm mất cảm giác hướng và chiều sâu
Minh họa hướng, cường độ, tương phản và màu sắc trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc”.Ảnh: Ashish MahatoCC0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Hướng, cường độ, tương phản và màu sắc”?

Bài 02

Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm

3 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Ánh sáng cứng tạo bóng sắc và tương phản mạnh; ánh sáng mềm chuyển vùng sáng tối êm hơn. Độ mềm phụ thuộc kích thước biểu kiến của nguồn so với chủ thể. Mặt trời rất lớn nhưng ở quá xa nên có kích thước biểu kiến nhỏ và tạo bóng cứng khi trời quang. Một cửa sổ nhỏ có thể trở thành nguồn mềm khi đặt sát một vật nhỏ, nhưng lại tương đối cứng với nhóm người lớn. Vì thế “lớn” và “nhỏ” luôn phải so với kích thước chủ thể và khoảng cách nguồn. Ánh sáng cứng làm nổi kết cấu, nếp nhăn và các hình khối; ánh sáng mềm tạo chuyển sắc êm trên da và giúp giữ chi tiết dễ hơn. Không loại nào luôn tốt hơn loại nào. Hãy chọn theo câu chuyện muốn kể, sau đó kiểm soát độ tương phản bằng vị trí, tấm tản sáng, tấm hắt sáng hoặc cờ đen.

Hai chân dung cùng người mẫu khi có và không có softbox
Nguồn sáng lớn và gần tạo chuyển vùng sáng tối mềm hơn trên khuôn mặt.Ảnh: AlexCC BY-SA 2.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Nắng trực tiếp thường là sáng cứng
  • Cửa sổ lớn hoặc trời nhiều mây tạo sáng mềm
  • Đưa nguồn gần chủ thể làm ánh sáng mềm hơn
  • Mép bóng càng sắc, nguồn sáng càng cứng so với chủ thể
  • Tấm tản sáng chỉ làm mềm rõ khi bề mặt tán xạ trở thành nguồn đủ lớn và đặt hợp lý
  • Ánh sáng mềm vẫn cần có hướng; mềm không đồng nghĩa với phẳng
Minh họa ánh sáng cứng và ánh sáng mềm trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm”.Ảnh: Bernd Schwabe in HannoverCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Nắng trưa tạo bóng mũi sắc; đưa mẫu vào bóng râm hướng ra bầu trời biến cả vùng trời thành nguồn lớn, bóng da êm hơn. Nếu người mẫu đứng quá sâu trong bóng râm, ánh sáng tản đều từ nhiều phía có thể làm khuôn mặt trông phẳng và hốc mắt bị tối. Đưa người mẫu đến gần rìa vùng bóng, xoay họ 30–45° về phía bầu trời mở và tận dụng một bức tường sáng ở phía đối diện để hắt bù. Cách này tạo ra ánh sáng mềm nhưng vẫn có hướng và có điểm phản chiếu rõ trong mắt.

Minh họa ánh sáng cứng và ánh sáng mềm trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm”.Ảnh: The Library of CongressNo restrictions · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Cho rằng trời nhiều mây luôn cho ảnh đẹp
  • Nhầm ánh sáng mềm với ảnh phẳng thiếu hướng
  • Đặt tấm tản sáng sát đèn nhỏ nhưng không tăng kích thước nguồn nhìn từ chủ thể
  • Làm mềm nguồn quá mức khiến quần áo, tóc và khuôn mặt mất tách lớp
  • Chỉ nhìn da mà bỏ qua bóng nền và độ sáng hậu cảnh
Minh họa ánh sáng cứng và ánh sáng mềm trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm”.Ảnh: Bettina Heinen-Ayech StiftungCC BY 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Ánh sáng cứng và ánh sáng mềm”?

Bài 03

Ánh sáng chính diện, ánh sáng bên, ánh sáng ngược và ánh sáng viền

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Ánh sáng chính diện làm rõ chi tiết nhưng ít tạo khối; ánh sáng bên nhấn mạnh kết cấu; ánh sáng ngược tạo chiều sâu; ánh sáng viền giúp tách chủ thể khỏi hậu cảnh. Hướng sáng được xác định theo vị trí tương đối giữa nguồn sáng, chủ thể và máy ảnh. Ánh sáng chính diện nằm gần trục máy nên bóng đổ ra phía sau chủ thể. Ánh sáng bên đi ngang qua bề mặt nên làm hình khối nổi rõ. Ánh sáng ngược chiếu về phía máy và có thể tạo bóng đen, lóa sáng hoặc viền sáng quanh tóc. Ánh sáng viền là một dạng ánh sáng ngược hoặc chếch bên, chỉ tạo một đường sáng hẹp quanh mép chủ thể. Chỉ cần di chuyển vài bước quanh chủ thể là quan hệ này thay đổi. Trước khi thêm thiết bị, hãy “đi vòng ánh sáng”: quan sát mặt, bóng và nền ở các góc 0°, 45°, 90° và 180° so với nguồn, rồi chọn góc hỗ trợ thông điệp.

Chân dung ngược sáng với viền sáng bao quanh tóc
Ánh sáng từ phía sau tạo viền và tách chủ thể khỏi nền.Ảnh: PhotopediaPhotosCC BY 2.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Đổi vị trí người chụp trước khi đổi thiết bị
  • Ngược sáng thường cần bù sáng hoặc tấm hắt sáng
  • Ánh sáng bên tạo cảm giác ba chiều
  • Ánh sáng chính diện giảm kết cấu và bóng nhưng dễ làm chủ thể nheo mắt nếu nguồn mạnh
  • Ánh sáng ngược cần giữ mặt trước đủ sáng hoặc chủ động để thành bóng đen
  • Ánh sáng viền chỉ tách chủ thể khi đường viền sáng tương phản rõ với hậu cảnh
  • Silhouette cần đo sáng theo nền sáng và loại bỏ ánh sáng bù; flare chỉ có ích khi vẫn phục vụ chủ thể hoặc cảm xúc ảnh
Minh họa front light, side light, backlight và rim light trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Front light, side light, backlight và rim light”.Ảnh: DdgfotoCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Đặt người mẫu chếch 45° so với cửa sổ sẽ tạo ánh sáng bên, vừa làm khuôn mặt có khối vừa giữ được chi tiết. Tấm hắt sáng ở phía đối diện giúp điều chỉnh độ tối của phần mặt không nhận sáng trực tiếp. Nếu xoay người mẫu để cửa sổ nằm sau vai, tóc và vai có thể xuất hiện viền sáng nhưng khuôn mặt sẽ tối hơn. Hãy đo sáng theo da, đặt tấm hắt trắng trước mặt hoặc chủ động giữ khuôn mặt tối. Đồng thời, dùng loa che nắng hoặc thay đổi góc máy vài độ để hạn chế lóa sáng làm giảm độ tương phản. Để tạo silhouette, đặt chủ thể tách khỏi nền hoàng hôn hoặc cửa sáng, đo sáng vào nền và không hắt sáng vào phía máy. Nếu muốn lens flare, dịch nguồn sáng sát mép vật thể hoặc đưa nó vào khung một phần rồi kiểm tra vùng flare có làm mất chi tiết quan trọng hay không.

Minh họa front light, side light, backlight và rim light trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Front light, side light, backlight và rim light”.Ảnh: DaveLevy from United KingdomCC BY-SA 2.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Ngược sáng nhưng đo sáng theo nền khiến mặt quá tối
  • Dùng ánh sáng chính diện cho mọi chủ thể nên ảnh thiếu khối
  • Tạo ánh sáng viền nhưng để nền cũng sáng nên đường viền không nhìn thấy
  • Cố sửa ánh sáng bên bằng ánh sáng bù quá mạnh, làm mất toàn bộ khối
  • Nhầm hướng sáng với vị trí bóng mà không xét hướng mặt của chủ thể
Minh họa front light, side light, backlight và rim light trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Front light, side light, backlight và rim light”.Ảnh: Martin0670CC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Ánh sáng chính diện, ánh sáng bên, ánh sáng ngược và ánh sáng viền”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Ánh sáng chính diện, ánh sáng bên, ánh sáng ngược và ánh sáng viền” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Ánh sáng chính diện, ánh sáng bên, ánh sáng ngược và ánh sáng viền”?

Bài 04

Giờ vàng, giờ xanh và ánh sáng giữa trưa

3 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Giờ vàng có ánh sáng ấm, thấp và dịu; giờ xanh có sắc xanh cân bằng với đèn đô thị; giữa trưa tương phản cao nhưng phù hợp hình học và bóng đổ mạnh. “Giờ” vàng và xanh không kéo dài đúng 60 phút; thời lượng thay đổi theo mùa, vĩ độ, thời tiết và vật cản đường chân trời. Giờ vàng xảy ra khi mặt trời thấp, ánh sáng đi qua nhiều khí quyển nên ấm và tạo bóng dài. Giờ xanh nằm trước bình minh hoặc sau hoàng hôn, khi bầu trời còn ánh tán xạ xanh nhưng đèn nhân tạo đã nổi bật. Giữa trưa có mặt trời cao, bóng ngắn và tương phản mạnh. Đây không phải thời gian bỏ máy: bóng đổ hình học, màu bão hòa, phản xạ trên nước hoặc ánh sáng dội trong hẻm đều có thể tạo ảnh mạnh nếu được dùng có chủ ý.

Con đường và hàng cây trong ánh nắng vàng thấp cuối ngày
Góc nắng thấp của golden hour tạo màu ấm, bóng dài và chiều sâu.Ảnh: TudorTulokCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Giờ vàng thay đổi rất nhanh
  • Giờ xanh cần kiểm soát tốc độ và chân máy
  • Giữa trưa có thể tận dụng bóng râm hoặc chủ động dùng tương phản
  • Khảo sát hướng mặt trời trước giúp chọn đúng mặt tiền, hậu cảnh và điểm đứng
  • Khi chụp vào giờ xanh, cần theo dõi các vùng đèn sáng vì chúng dễ cháy khi bầu trời tối dần
  • Mây, sương mờ và địa hình có thể chặn ánh vàng dù ứng dụng báo đúng thời gian
Minh họa golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa”.Ảnh: DanielbaiseCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Một tòa nhà hướng tây nhận nắng ấm cuối ngày; ở giờ xanh, ánh trời xanh và đèn vàng tạo tương phản màu tự nhiên. Hãy đến sớm 30–45 phút để chọn bố cục và chụp liên tục qua ba giai đoạn: khi nắng còn thấp, ngay sau hoàng hôn và lúc ánh đèn cân bằng với ánh sáng bầu trời. Giữ một khung hình cố định giúp bạn nhận ra khoảng thời gian chỉ vài phút khi độ sáng của trời và đèn vừa khớp, thay vì đến đúng giờ nhưng vẫn mất thời gian tìm góc chụp.

Minh họa golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa”.Ảnh: László MednyánszkyPublic domain · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Đến giờ vàng mà chưa khảo sát góc chụp
  • Nghĩ ánh sáng giữa trưa không thể sử dụng
  • Chỉ tin giờ trên ứng dụng mà không xét mây và vật cản
  • Để cân bằng trắng tự động làm màu thay đổi giữa chuỗi ảnh tua nhanh hoặc ảnh toàn cảnh ghép
  • Kéo ảnh chụp trong giờ xanh quá sáng ở hậu kỳ, làm mất cảm giác đặc trưng của thời điểm này
Minh họa golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Golden hour, blue hour và ánh sáng giữa trưa”.Ảnh: Bernd Schwabe in HannoverCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Giờ vàng, giờ xanh và ánh sáng giữa trưa”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Giờ vàng, giờ xanh và ánh sáng giữa trưa” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Giờ vàng, giờ xanh và ánh sáng giữa trưa”?

Bài 05

Ánh sáng cửa sổ, tấm hắt sáng, đèn flash và đèn liên tục

5 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Cửa sổ là nguồn sáng mềm dễ học; tấm hắt sáng làm sáng vùng tối; đèn flash có thể đóng băng chuyển động và bổ sung ánh sáng; đèn liên tục cho phép bạn nhìn thấy hiệu ứng trước khi chụp. Mỗi công cụ giải quyết một vấn đề khác nhau. Cửa sổ cho nguồn sáng lớn, có hướng nhưng thay đổi theo thời gian. Tấm hắt chỉ chuyển hướng ánh sáng sẵn có. Đèn flash phát công suất cao trong một khoảnh khắc rất ngắn. Đèn liên tục dễ quan sát và phù hợp khi quay video, nhưng thường buộc bạn dùng ISO cao hoặc khẩu độ lớn hơn. Kiểm soát ánh sáng bắt đầu bằng khoảng cách và góc. Đưa tấm hắt sáng gần làm ánh sáng bù mạnh hơn; xoay nhẹ thay đổi vùng phản chiếu. Đánh đèn dội vào trần hoặc tường biến bề mặt đó thành nguồn lớn, nhưng màu sơn và chiều cao bề mặt ảnh hưởng cả màu lẫn công suất.

Nhiếp ảnh gia dùng tấm reflector hắt sáng vào người mẫu
Reflector là công cụ đơn giản để nâng vùng tối và kiểm soát tương phản.Ảnh: Wikimedia Commons contributorCC BY-SA 3.0 · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Tấm hắt sáng càng gần càng tác động mạnh
  • Đánh đèn dội thường cho ánh sáng tự nhiên hơn chiếu flash thẳng vào chủ thể
  • Đèn liên tục dễ quan sát nhưng thường yếu hơn đèn flash
  • Tấm trắng hắt bù dịu; tấm bạc cho hiệu ứng mạnh và tương phản hơn; cờ đen dùng để chắn bớt ánh sáng
  • Trong phạm vi tốc độ đồng bộ, tốc độ màn trập chủ yếu ảnh hưởng ánh sáng môi trường; công suất đèn, khẩu độ và ISO ảnh hưởng độ sáng của flash
  • Mọi chân đèn và phụ kiện tạo hình ánh sáng cần được cố định bằng đối trọng để tránh gây nguy hiểm
  • Fill flash chỉ nên nâng phần bóng vừa đủ để ánh sáng tự nhiên vẫn là nguồn chính
  • Slow sync kết hợp flash với tốc độ chậm; rear-curtain sync phát flash cuối phơi để vệt chuyển động nằm sau chủ thể
  • Off-camera flash tạo hướng sáng và độ nổi khối tốt hơn flash gắn thẳng trên máy, nhưng cần giữ chân đèn và người xung quanh an toàn
Minh họa ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “Ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục”.Ảnh: Theonlysilentbob , converted to SVG by tiZom , translated by ca:User:Gerardduenas from File:4 point lighting.svgPublic domain · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Đặt giấy trắng ngoài khung phía tối của sản phẩm để nâng vùng tối; đổi sang giấy đen để tạo cạnh tối, làm vật bóng có hình khối. Với chân dung trong phòng, hãy đo ánh sáng môi trường trước rồi đánh đèn dội vào bức tường trắng bên cạnh thay vì trần ngay trên đầu. Bắt đầu ở công suất thấp, chụp thử rồi điều chỉnh công suất, khoảng cách hoặc mức bù sáng flash. Nếu tường có màu xanh, ánh sáng dội lại cũng sẽ ám xanh; lúc đó, dùng tấm tản sáng màu trung tính hoặc đặt đèn rời khỏi máy sẽ dễ kiểm soát hơn. Ngoài trời, dùng fill flash nhẹ để mở bóng dưới mắt mà vẫn giữ hướng nắng. Ban đêm, thử slow sync ở khoảng 1/8–1/30 giây: dùng rear-curtain nếu người hoặc xe di chuyển để flash ghi chủ thể ở cuối vệt. Để chủ động tạo khối, đặt flash rời máy ở góc 45°, tản sáng và dùng radio trigger thay vì tăng công suất flash thẳng.

Minh họa ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “Ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục”.Ảnh: Smial . Original uploader was Smial at de.wikipediaCC BY-SA 2.0 de · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Đặt tấm hắt sáng quá xa nên không có tác dụng
  • Chiếu flash thẳng làm khuôn mặt trông phẳng và tạo bóng gắt trên hậu cảnh
  • Đánh đèn dội vào trần có màu hoặc quá cao khiến ánh sáng yếu và bị ám màu
  • Dùng bạc quá gần khiến da có điểm sáng gắt và người mẫu chói mắt
  • Đặt chân đèn không đối trọng ở nơi có gió hoặc người qua lại
Minh họa ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “Ánh sáng cửa sổ, reflector, flash và đèn liên tục”.Ảnh: 최광모CC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Ánh sáng cửa sổ, tấm hắt sáng, đèn flash và đèn liên tục”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Ánh sáng cửa sổ, tấm hắt sáng, đèn flash và đèn liên tục” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Ánh sáng cửa sổ, tấm hắt sáng, đèn flash và đèn liên tục”?

Bài 06

Cân bằng trắng và nhiệt độ màu

4 phút đọcLý thuyếtCơ bản

Cân bằng trắng trung hòa ám màu của nguồn sáng hoặc được dùng sáng tạo. Kelvin thấp cho màu lạnh hơn khi cài đặt, Kelvin cao cho màu ấm hơn. Máy dùng hai trục điều chỉnh chính: nhiệt độ màu xanh lam–vàng và độ ám màu xanh lá–đỏ tía. Giá trị Kelvin trong cài đặt không đơn giản là “màu máy thêm vào”: đặt Kelvin thấp làm ảnh trông lạnh hơn, còn đặt Kelvin cao làm ảnh ấm hơn. Thanh Tint dùng để sửa ám xanh lá hoặc đỏ tía, thường gặp ở đèn huỳnh quang, đèn LED và ánh sáng phản xạ. Cân bằng trắng chính xác và cân bằng trắng phù hợp cảm xúc không luôn giống nhau. Một cảnh hoàng hôn trung hòa hoàn toàn sẽ mất độ ấm; một đêm đô thị có thể giữ tương phản xanh–vàng. Mục tiêu là màu da và màu vật quan trọng đáng tin, đồng thời không khí của nguồn sáng vẫn có chủ ý.

Hai phiên bản cùng một ảnh hoa với cân bằng trắng khác nhau
White balance thay đổi cách máy diễn giải màu của nguồn sáng.Ảnh: Fg2Public domain · đã thu nhỏ cho web

Điểm cần nhớ

  • Cân bằng trắng tự động phù hợp với nhiều tình huống
  • RAW cho phép chỉnh cân bằng trắng linh hoạt
  • Tránh trộn nhiều nguồn sáng khác màu khi cần màu da sạch
  • Thẻ xám trung tính giúp đặt cân bằng trắng tham chiếu; vật trắng có thể đã bị cháy hoặc có màu riêng
  • Cài đặt Kelvin chỉ xử lý trục xanh lam–vàng; thanh Tint xử lý trục xanh lá–đỏ tía
  • Khóa cân bằng trắng giúp màu nhất quán giữa ảnh toàn cảnh ghép, video và một bộ ảnh
Minh họa white balance và nhiệt độ màu trong phần điểm cần nhớ
Điểm cần nhớ của bài “White balance và nhiệt độ màu”.Ảnh: smial ( talk )FAL · đã thu nhỏ cho web

Ví dụ thực tế

Trong phòng dùng đèn sợi đốt khoảng 3.200 K, đặt cân bằng trắng gần 3.200 K sẽ giúp vật trắng trông trung tính; tăng lên 4.500 K sẽ giữ lại không khí ấm hơn. Nếu ánh sáng ban ngày từ cửa sổ và đèn sợi đốt cùng chiếu lên hai phía khuôn mặt, một điều chỉnh cân bằng trắng chung không thể trung hòa cả hai màu. Bạn có thể tắt một nguồn, gắn tấm lọc màu để hai nguồn gần màu nhau hơn, thay đổi vị trí người mẫu hoặc chủ động giữ sự đối lập màu như một lựa chọn sáng tạo.

Minh họa white balance và nhiệt độ màu trong phần ví dụ thực tế
Ví dụ thực tế của bài “White balance và nhiệt độ màu”.Ảnh: EllandeCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Lỗi thường gặp

  • Sửa cân bằng trắng chỉ dựa vào vật trắng dù muốn giữ cảm xúc ấm/lạnh
  • Để đèn xanh và vàng cùng chiếu lên da rồi cố sửa toàn cục
  • Dùng vùng đã cháy làm điểm lấy mẫu trung tính
  • Chỉnh nhiệt độ nhưng bỏ qua ám xanh lá/magenta trên da
  • Để cân bằng trắng tự động thay đổi màu giữa các ảnh của cùng một bộ
Minh họa white balance và nhiệt độ màu trong phần lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp của bài “White balance và nhiệt độ màu”.Ảnh: Hannes GrobeCC BY-SA 4.0 · đã thu nhỏ cho web

Tự kiểm tra

Câu 1Theo bài “Cân bằng trắng và nhiệt độ màu”, đâu là một điểm cần nhớ đúng?
Câu 2Bài “Cân bằng trắng và nhiệt độ màu” nêu điều nào là lỗi cần tránh?
Câu 3Nhận định nào dưới đây cũng phù hợp với bài “Cân bằng trắng và nhiệt độ màu”?