Chương 03
Lấy nét và độ sắc nét
Chọn đúng điểm nét và xử lý những nguyên nhân làm ảnh bị mờ.
Chọn đúng chế độ AF cho chủ thể tĩnh, chuyển động và chân dung.
Chụp một người đi bộ tiến về phía máy bằng lấy nét đơn và lấy nét liên tục để so sánh.
Bài 01
Lấy nét đơn, liên tục và thủ công
Lấy nét đơn khóa khoảng cách sau khi bắt nét, phù hợp với chủ thể tĩnh. Lấy nét liên tục cập nhật khoảng cách khi chủ thể di chuyển. Lấy nét thủ công hữu ích khi máy khó nhận diện đúng chủ thể. AF-S/One Shot bắt nét rồi giữ nguyên khoảng cách chừng nào bạn còn nhấn nút lấy nét. AF-C/AI Servo liên tục dự đoán khoảng cách và thường được dùng cùng chế độ bám chủ thể hoặc chụp liên tiếp. MF cho phép bạn tự đặt mặt phẳng nét, đặc biệt hữu ích khi chụp macro, bầu trời sao, quay video hoặc chụp cảnh có độ tương phản thấp. Chế độ lấy nét và vùng lấy nét là hai thiết lập khác nhau. AF-C quy định cách máy cập nhật khoảng cách; còn điểm đơn, vùng theo cụm hay chế độ bám nét quy định máy được phép tìm chủ thể ở đâu. Phối hợp đúng cả hai quan trọng hơn việc chỉ bật một tính năng “thông minh”.

Điểm cần nhớ
- AF-S/One Shot cho vật tĩnh
- AF-C/AI Servo cho vật di chuyển
- MF kết hợp phóng đại hoặc viền báo nét để chính xác
- Lấy nét bằng nút sau tách thao tác lấy nét khỏi nút chụp, hữu ích khi bạn muốn chủ động dừng và tiếp tục AF
- AF cần đường nét hoặc tương phản; bề mặt trơn, ngược sáng mạnh và ánh sáng yếu có thể làm hệ thống săn nét
- Viền báo nét chỉ đánh dấu những vùng có độ tương phản cao; phóng đại hình ảnh vẫn đáng tin cậy hơn khi cần lấy nét thật chính xác
- Thiết lập back-button focus: gán AF On cho nút sau, tắt AF w/ shutter rồi kiểm tra nửa cò không kích hoạt AF nữa. Với AF-C, giữ nút sau để bám, thả để dừng cập nhật; nếu Pre-AF đang bật, máy vẫn có thể tự chỉnh nét nên hãy tắt khi muốn khóa khoảng cách.
- Trên A7C, AF-ON mặc định là Tracking On + AF On, có hành vi khác AF On thông thường. Kiểm tra chức năng đang được gán trước khi thay cài đặt; không mặc định mọi máy đều giống nhau.
- Focus peaking: chọn màu dễ thấy và mức báo thấp/vừa, xoay vòng nét tới vùng chi tiết cần rõ, sau đó dùng Focus Magnifier xác nhận. Peaking đánh dấu tương phản, nên vùng có sọc màu chưa chắc đã nằm đúng mặt phẳng nét.

Ví dụ thực tế
Với người bước về phía máy, AF-C liên tục cập nhật khoảng cách; AF-S chỉ đúng ở khoảnh khắc đã khóa nên nhanh chóng lệch nét. Bạn có thể bắt đầu với AF-C, vùng bám nét cỡ vừa, ưu tiên mắt người, tốc độ chụp liên tiếp thấp và màn trập 1/500 giây. Hãy bắt nét trước khi người mẫu bước đi, duy trì bám nét và chụp khi khoảng cách thay đổi nhanh nhất. Nếu máy chuyển sang hậu cảnh, hãy thu nhỏ vùng bắt đầu hoặc giảm độ nhạy đổi chủ thể nếu máy có tùy chọn này. Chụp người đứng rồi bước về phía máy: với AF-C và back-button focus đã cấu hình, giữ nút sau khi họ đi; khi họ đứng đúng dấu, thả nút để giữ khoảng cách và chụp một loạt. Nếu họ lại tiến lên, giữ nút để lấy nét lại. Chuyển MF và dùng phóng đại khi chụp một vật tĩnh khó tương phản, không dùng MF như cách chữa mọi lỗi bám nét.

Lỗi thường gặp
- Dùng AF-S cho hành động liên tục
- Chuyển sang MF nhưng không dùng phóng đại hoặc viền báo nét
- Nhầm chế độ AF với vùng AF nên thay sai cài đặt
- Chỉ bắt đầu lấy nét đúng khoảnh khắc bấm chụp, không cho AF-C thời gian bám
- Bật ưu tiên nhả màn trập khiến máy vẫn chụp dù chưa đạt nét

Tự kiểm tra
Bài 02
Điểm nét và vùng lấy nét
Vùng lấy nét quyết định máy được phép tìm nét ở đâu. Điểm đơn cho độ chính xác; vùng rộng phản ứng nhanh hơn nhưng có thể chọn nhầm đối tượng. Điểm đơn hoặc điểm nhỏ cho phép bạn kiểm soát chính xác khi chủ thể đứng yên hoặc bị vật khác che một phần. Vùng AF theo cụm (Zone) dùng nhiều điểm để giúp bạn giữ chủ thể chuyển động trong vùng lấy nét. Vùng rộng hoặc tự động bao phủ phần lớn khung hình và phụ thuộc nhiều hơn vào thuật toán nhận diện. Chế độ bám nét bắt đầu từ chủ thể bạn chọn rồi theo chủ thể khi họ di chuyển. Vùng lấy nét càng rộng thì máy càng dễ bắt nét nhanh, nhưng bạn càng ít kiểm soát máy sẽ chọn vật nào. Hãy dùng vùng nhỏ nhất mà bạn vẫn có thể giữ ổn định trên chủ thể. Nếu máy có tính năng nhận diện chủ thể, hãy kiểm tra đúng loại cần chụp: người, động vật, chim hay phương tiện.

Điểm cần nhớ
- Điểm đơn phù hợp chủ thể tĩnh
- Vùng AF theo cụm hữu ích với chuyển động có thể dự đoán
- Chế độ bám nét phù hợp với chủ thể di chuyển khó đoán
- Điểm AF trung tâm không phải lúc nào cũng cần thiết; điểm phủ trực tiếp chủ thể giúp giữ bố cục và hạn chế bố cục lại
- Vùng AF rộng dễ ưu tiên vật gần, sáng hoặc tương phản hơn chủ thể bạn muốn
- Kích thước vùng nên thay đổi theo kích thước chủ thể trong khung và khả năng bám của người chụp
- Tracking AF cần điểm bắt đầu rõ: chọn vùng nhỏ đặt lên chủ thể, kích hoạt bám rồi giữ AF-C trong lúc chủ thể đi. Nếu khung bám nhảy sang người khác, bắt lại chủ thể thay vì tiếp tục chụp cả chuỗi sai; nhận diện mắt hỗ trợ vị trí nét nhưng không quyết định thay bạn ai là nhân vật chính.

Ví dụ thực tế
Khi chụp chim trên nền trời trống, bạn có thể dùng vùng AF rộng. Khi chim ở giữa cành lá, nên dùng vùng nhỏ hoặc khóa bám nét đúng vào con chim. Với một cầu thủ chạy giữa nhiều người, hãy đặt điểm bắt đầu lên thân hoặc mặt cầu thủ trước khi hành động diễn ra. Nếu máy thường xuyên chuyển sang người phía trước, hãy dùng vùng AF theo cụm nhỏ hơn và giữ vùng đó tại nơi dự đoán hành động sẽ xảy ra. Nếu chủ thể đứng riêng trên nền đơn giản, vùng AF rộng thường bắt nét tốt hơn và giúp bạn tập trung vào bố cục.

Lỗi thường gặp
- Để vùng AF tự động chọn vật gần máy nhất
- Dùng điểm quá nhỏ cho chủ thể chuyển động khó đoán
- Không chọn đúng loại chủ thể cần nhận diện nên máy bám nhầm đối tượng
- Thay vùng AF liên tục mà không xác định nguyên nhân trượt nét
- Để điểm nét ở vị trí cũ từ lần chụp trước rồi khóa nhầm nền

Tự kiểm tra
Bài 03
Nhận diện mắt và khuôn mặt
Tính năng nhận diện mắt và khuôn mặt giúp máy ưu tiên lấy nét vào người, đặc biệt hiệu quả khi chụp chân dung ở khẩu lớn. Bạn vẫn cần kiểm tra máy đang bám đúng người và đúng con mắt gần máy hơn. Hệ thống thường nhận diện theo từng bước: phát hiện người, tìm khuôn mặt rồi xác định mắt. Một số máy cho phép chọn mắt trái, mắt phải hoặc đăng ký khuôn mặt ưu tiên. Khung nhận diện trên màn hình chỉ cho biết máy đang theo dõi đối tượng; nó không bảo đảm tốc độ màn trập đủ nhanh, độ sâu trường ảnh đủ lớn hay điểm lấy nét đã chính xác. Lấy nét tự động vào mắt (Eye AF) hoạt động tốt nhất khi mắt hiện đủ lớn, đủ sáng và không bị tóc, kính, tay hay vật khác che. Khi chủ thể quá nhỏ hoặc quay hẳn khỏi máy, hãy chuyển vùng AF sang đầu hoặc thân người thay vì chờ biểu tượng nhận diện mắt xuất hiện.

Điểm cần nhớ
- Nét vào mắt gần máy
- Chọn người cần ưu tiên khi khung hình đông
- Không phụ thuộc hoàn toàn khi ánh sáng yếu hoặc mặt bị che
- Với nhóm người đứng ở nhiều khoảng cách, Eye AF không thể thay thế việc chọn khẩu độ và sắp xếp đội hình hợp lý
- Tốc độ bám nét, độ nhạy khi đổi chủ thể và loại đối tượng nhận diện cần được thử trên chính hệ máy của bạn
- Ảnh mắt mềm có thể do nhòe chuyển động hoặc độ sâu trường ảnh, không nhất thiết do thuật toán AF

Ví dụ thực tế
Ở f/1.8, mắt gần máy có thể rõ trong khi mắt xa bị mờ; hãy chỉ định mắt gần thay vì để máy tự đổi qua lại. Khi chụp hai người, chạm hoặc di chuyển điểm khởi tạo đến khuôn mặt chính rồi kiểm tra khung màu đang bám đúng người. Nếu hai khuôn mặt không cùng mặt phẳng, khép khẩu hoặc điều chỉnh vị trí để cả hai nằm gần cùng khoảng cách tới máy. Đừng kỳ vọng Eye AF tự làm sâu vùng nét.

Lỗi thường gặp
- Không kiểm tra máy đang bám đúng người trong nhóm
- Cho rằng biểu tượng Eye AF xuất hiện đồng nghĩa với ảnh chắc chắn nét
- Dùng 1/60 giây cho người đang nói hoặc cười rồi nhầm nhòe chuyển động là sai nét
- Luôn ép chọn một mắt dù chủ thể quay ngang và mắt kia rõ hơn
- Không cập nhật firmware hoặc cấu hình loại chủ thể phù hợp

Tự kiểm tra
Bài 04
Lấy nét rồi bố cục lại
“Lấy nét rồi bố cục lại” nghĩa là khóa nét vào chủ thể trước, sau đó xoay máy để sắp xếp lại khung hình. Cách này nhanh nhưng có thể làm chủ thể lệch khỏi mặt phẳng nét khi chụp ở khoảng cách gần hoặc dùng khẩu độ rất lớn. Khi bạn xoay máy sau khi khóa nét, khoảng cách từ cảm biến đến chi tiết cần rõ nhất có thể thay đổi. Nếu dùng khẩu độ vừa, đứng xa hoặc chụp bằng ống góc rộng, độ sâu trường ảnh thường đủ lớn để sai lệch nhỏ không dễ nhận thấy. Ngược lại, khi chụp chân dung cận cảnh bằng ống tele ở f/1.2–f/2, sai lệch này có thể khiến mắt bị mất nét. Kỹ thuật này vẫn hữu ích với cảnh tĩnh, nhất là khi máy có ít điểm AF hoặc việc di chuyển điểm lấy nét mất thời gian. Khi độ sâu trường ảnh nông, cách an toàn hơn là đặt điểm AF trực tiếp lên chủ thể, chạm lấy nét trên màn hình hoặc dùng chế độ bám nét.

Điểm cần nhớ
- Khóa nét trước khi đổi bố cục
- Góc xoay càng lớn, sai số càng cao
- Khi độ sâu trường ảnh nông, đặt điểm AF trực tiếp lên chủ thể sẽ an toàn hơn
- Không tiến hoặc lùi người sau khi khóa nét; thay đổi khoảng cách làm mặt phẳng nét dịch ngay lập tức
- AF-S phù hợp hơn với kỹ thuật này; AF-C có thể tiếp tục thay đổi khoảng cách lấy nét khi bạn xoay máy
- Độ phân giải cao và xem ảnh lớn làm lỗi lệch nét dễ nhận thấy hơn

Ví dụ thực tế
Khi chụp bằng ống 85 mm ở f/1.8 từ khoảng cách 1 m, việc xoay máy sau khi khóa nét có thể khiến mắt lệch khỏi mặt phẳng nét. Trong trường hợp này, nên đặt điểm AF trực tiếp lên mắt. Nếu chụp cảnh tương tự ở f/8 từ khoảng cách 4 m, độ sâu trường ảnh lớn hơn nên sai lệch nhỏ thường không ảnh hưởng đến độ nét. Khi đó, lấy nét rồi bố cục lại vẫn là một cách làm phù hợp. Bạn không cần tránh hoàn toàn kỹ thuật này; điều quan trọng là biết khi nào độ sâu trường ảnh quá nông và nên chuyển sang đặt điểm AF trực tiếp lên chủ thể.

Lỗi thường gặp
- Xoay máy một góc lớn ở khẩu rộng
- Vô tình nhả nửa cò nên máy lấy nét lại vào nền
- Nghiêng người tới hoặc lui trong lúc đổi bố cục
- Dùng AF-C nhưng không khóa AF nên khoảng cách tiếp tục thay đổi
- Kết luận ống kính bị sai nét trong khi lỗi chỉ xuất hiện sau khi xoay máy một góc lớn

Tự kiểm tra
Bài 05
Độ sâu trường ảnh và khoảng siêu tiêu cự
Độ sâu trường ảnh phụ thuộc vào khẩu độ, tiêu cự, khoảng cách lấy nét và kích thước cảm biến. Khoảng siêu tiêu cự (hyperfocal) là khoảng cách lấy nét giúp mọi vật từ một điểm gần nhất định đến vô cực trông đủ nét. Vùng ảnh rõ thường kéo dài về phía sau điểm lấy nét nhiều hơn phía trước, nhưng tỉ lệ này thay đổi theo khoảng cách. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc quy tắc “lấy nét ở một phần ba cảnh”. Khép khẩu, dùng tiêu cự ngắn hoặc đứng xa chủ thể sẽ tăng độ sâu trường ảnh; tiến gần, dùng ống tele hoặc mở khẩu sẽ làm độ sâu trường ảnh nông hơn. Khoảng siêu tiêu cự phụ thuộc vào tiêu cự, khẩu độ và “vòng nhòe cho phép” — tiêu chuẩn về mức độ mờ vẫn được xem là rõ ở một kích thước trình bày nhất định. Khi lấy nét ở khoảng siêu tiêu cự, mọi vật từ khoảng một nửa khoảng cách đó đến vô cực sẽ trông đủ nét. Tuy nhiên, vật ở vô cực sẽ không sắc bằng khi bạn lấy nét trực tiếp vào nó.

Điểm cần nhớ
- Khép khẩu và lùi xa làm tăng độ sâu trường ảnh
- Tiêu cự dài và chụp gần làm độ sâu trường ảnh nông hơn
- Khoảng siêu tiêu cự hữu ích cho phong cảnh, nhưng không làm mọi điểm nét tuyệt đối
- Kích thước đầu ra và khoảng cách xem quyết định thế nào là “nét chấp nhận được”
- Lấy nét một phần ba cảnh chỉ là mẹo ước lượng, không thay thế kiểm tra khoảng cách thực
- Khi tiền cảnh rất gần và hậu cảnh ở vô cực, chụp chồng nét có thể tốt hơn khép khẩu cực nhỏ
- Focus bracketing tự động chỉ thay việc dịch điểm nét; các khung vẫn cần chồng lấn đủ và giữ nguyên bố cục, phơi sáng

Ví dụ thực tế
Với ảnh phong cảnh chụp ở 24 mm và f/8, lấy nét vào một vùng ở phía trước cảnh thường giúp tiền cảnh rõ hơn so với lấy nét thẳng vào vô cực. Vị trí chính xác cần dựa trên khoảng cách thực tế, không chỉ theo quy tắc một phần ba. Nếu hòn đá ở tiền cảnh cách máy 0,5 m còn dãy núi ở vô cực, ngay cả cách lấy nét theo khoảng siêu tiêu cự cũng có thể không làm cả hai đủ sắc nét khi xem ảnh lớn. Khi đó, hãy chụp lần lượt một ảnh lấy nét ở tiền cảnh, một ảnh ở trung cảnh và một ảnh ở vô cực để ghép chồng nét; hoặc thay đổi bố cục để tiền cảnh nằm xa máy hơn.

Lỗi thường gặp
- Hiểu sai rằng lấy nét ở khoảng siêu tiêu cự sẽ làm mọi thứ sắc nét tuyệt đối
- Khép khẩu tối đa mà bỏ qua nhiễu xạ và tốc độ chậm
- Áp dụng quy tắc một phần ba cho mọi cảnh bất kể khoảng cách
- Dựa hoàn toàn vào thang độ sâu trường ảnh trên ứng dụng mà không kiểm tra ảnh thực tế
- Nhầm hậu cảnh mờ do ngoài vùng nét với nhòe chuyển động hoặc chất lượng ống kính

Tự kiểm tra
Bài 06
Nguyên nhân ảnh mờ và cách khắc phục
Ảnh mờ có thể do rung máy, chủ thể chuyển động, lấy nét sai hoặc chất lượng quang học. Nhận diện đúng kiểu mờ giúp sửa đúng nguyên nhân. Rung máy thường tạo ra những vệt cùng hướng trên cả các chi tiết đứng yên; nhòe chuyển động chỉ xuất hiện ở phần đang chuyển động; lấy nét sai khiến một vùng khác trong ảnh rõ hơn chủ thể. Độ mềm do quang học thường lặp lại ở một khẩu độ, tiêu cự hoặc vùng góc ảnh nhất định. Hơi nóng, sương, kính lọc bẩn và hậu kỳ quá mạnh cũng có thể làm ảnh mất độ trong. Chẩn đoán nên theo thứ tự: kiểm tra điểm sắc nhất nằm ở đâu, đọc tốc độ màn trập, xem hướng vệt nhòe, đối chiếu chuỗi ảnh rồi mới nghi ngờ thiết bị. Tăng độ sắc nét chỉ tăng tương phản cạnh; nó không thể khôi phục chi tiết chưa từng được ghi nhận.

Điểm cần nhớ
- Vệt mờ toàn khung thường do rung máy
- Chủ thể nhòe nhưng nền nét là tốc độ quá chậm
- Nét nằm trước hoặc sau chủ thể là lỗi lấy nét
- Ảnh vẫn mềm dù tốc độ đủ cao có thể do sương, kính lọc kém chất lượng, nhiễu hoặc nhiễu xạ ở khẩu độ nhỏ
- Một ảnh đơn lẻ chưa đủ để kết luận máy bị lệch nét trước hoặc sau; cần chụp thử nhiều lần trong điều kiện được kiểm soát
- Xem EXIF và điểm AF giúp loại trừ nhiều nguyên nhân trước khi chỉnh hậu kỳ
- IBIS dịch cảm biến để giảm rung do máy; chống rung quang học dịch nhóm thấu kính. Chúng không dừng chuyển động của người mẫu. Thử bật/tắt ở cùng tiêu cự và tốc độ để tìm giới hạn cá nhân; trên chân máy làm theo hướng dẫn hệ máy/ống kính thay vì áp một quy tắc cho mọi thiết bị.

Ví dụ thực tế
Nếu biển hiệu nền rõ nhưng tay người đang vung bị nhòe, AF không có lỗi; tốc độ màn trập chưa đủ nhanh cho chuyển động đó. Nếu cả biển hiệu lẫn người đều có vệt xiên giống nhau, nguyên nhân có thể là rung máy. Nếu chữ phía sau người nét hơn mắt nhưng không có vệt, điểm AF đã bám nền hoặc mặt phẳng nét nằm sau. Ba biểu hiện gần giống khi xem nhỏ nhưng cần ba cách sửa khác nhau: ổn định máy, tăng tốc hoặc điều chỉnh AF.

Lỗi thường gặp
- Cố tăng độ sắc nét trong hậu kỳ để cứu một ảnh lấy nét sai
- Đổ lỗi cho ống kính trước khi kiểm tra tốc độ và điểm AF
- Chỉ xem ảnh trên màn hình máy nên không nhận ra kiểu vệt mờ
- Kiểm tra ống kính khi cầm tay, khiến rung máy làm sai kết luận
- Nhầm khử nhiễu quá mạnh với lỗi lấy nét hoặc độ mềm quang học
